Thứ Tư, 10 tháng 7, 2013

Vé máy bay đi quốc tế 11.000 đồng.

Vé máy bay giá rẻ 

: 8 tháng bảy 2013 - 14 tháng bảy 2013

: 10 tháng hai 2014 - 5 tháng tám 2014

Show All
Bay từ Sân bay quốc tế Nội Bài, Hà Nội đến:
Quốc tế Giá vé tổng cộng từ
Ma-lay-xi-a
Kua-la Lăm-pơUSD 65
Thái Lan
Bangkok – Đôn MườngUSD 38
 
Bay từ Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất , Hồ Chí Minh (Sài Gòn) đến:
Quốc tế Giá vé tổng cộng từ
Ma-lay-xi-a
Kua-la Lăm-pơUSD 55
Thái Lan
Bangkok – Đôn MườngUSD 32
 
FLY-THRU (Connecting flights)
     Giá vé tổng cộng từ
Hà Nội ► Kua-la Lăm-pơ ► Perth       USD 169
Hà Nội ► Kua-la Lăm-pơ ► Bờ Biển Vàng       USD 169
Hồ Chí Minh (Sài Gòn) ► Kua-la Lăm-pơ ► Melbourne       USD 159
Hồ Chí Minh (Sài Gòn) ► Kua-la Lăm-pơ ► Perth       USD 159
Hồ Chí Minh (Sài Gòn) ► Kua-la Lăm-pơ ► Bờ Biển Vàng       USD 159
Hồ Chí Minh (Sài Gòn) ► Kua-la Lăm-pơ ► Sydney       USD 159
Hồ Chí Minh (Sài Gòn) ► Kua-la Lăm-pơ ► Thượng Hải       USD 159
Hồ Chí Minh (Sài Gòn) ► Kua-la Lăm-pơ ► Phủ Sơn        USD 119
 
Bay từ Kuala Lumpur (Ga hàng không giá rẻ), Kua-la Lăm-pơ đến:
Nội địa Giá vé tổng cộng từ
LangkawiUSD 9
Kuala TerengganuUSD 9
Johor BahruUSD 9
Alor SetarUSD 9
KuchingUSD 9
PenangUSD 9
Kota BharuUSD 9
BintuluUSD 22
LabuanUSD 22
SandakanUSD 22
MiriUSD 22
Kota KinabaluUSD 22
TawauUSD 22
SibuUSD 22
Quốc tế Giá vé tổng cộng từ
Bru-nây
Bru-nâyUSD 29
Trung Quốc
Côn MinhUSD 60
Nam NinhUSD 60
Quảng ChâuUSD 36
Quế LâmUSD 36
Thâm QuyếnUSD 56
Hồng Kông
Hồng KôngUSD 36
In-đô-nê xi-a
Ba-liUSD 53
BalikpapanUSD 39
Banda AcehUSD 22
Băng đungUSD 23
Gia-các-taUSD 33
LombokUSD 53
MakassarUSD 39
MedanUSD 20
PadangUSD 22
PalembangUSD 22
PekanbaruUSD 22
SemarangUSD 53
SoloUSD 53
Surabaya USD 23
YogyakartaUSD 39
Ấn Độ
BangaloreUSD 80
ChennaiUSD 80
KochiUSD 80
KolkataUSD 53
TiruchirappalliUSD 66
Cam-pu-chia
Phnôm PênhUSD 18
Siêm RiệpUSD 29
Lào
Viêng ChănUSD 53
Mi-an-ma
YangonUSD 53
Ma Cao
Ma CaoUSD 36
Phi-líp-pin
ClarkUSD 53
ManilaUSD 43
Xing-ga-po
Xing-ga-poUSD 17
Thái Lan
Bangkok – Đôn MườngUSD 21
Chiềng MaiUSD 53
Hat YaiUSD 18
KrabiUSD 18
Phu-kẹtUSD 29
Surat Thani USD 18
Việt Nam
Hà NộiUSD 53
Hồ Chí Minh (Sài Gòn)USD 39
Operated By AirAsia XChỗ ngồi hạng phổ thôngChỗ ngồi hạng đặc biệt
Ốt-xtrây-li-a
Bờ Biển VàngUSD 94 USD 681
MelbourneUSD 94 USD 681
PerthUSD 94 USD 326
SydneyUSD 94 USD 681
Trung Quốc
Bắc KinhUSD 87 USD 326
Hàng ChâuUSD 77 USD 292
Thành ĐôUSD 77 USD 258
Thượng HảiUSD 87 USD 326
Nhật Bản
Osaka - KansaiUSD 91 USD 326
TokyoUSD 91 USD 633
Hàn Quốc
Phủ Sơn USD 67 USD 292
SeoulUSD 91 USD 326
Nepal
KathmanduUSD 87 USD 326
A-rập Xê-út
JeddahUSD 203 USD 442
Đài Loan
Đài BắcUSD 77 USD 224
 
Bay từ Ga 2, Sân bay quốc tế Kota Kinabalu , Kota Kinabalu đến:
Nội địa Giá vé tổng cộng từ
TawauUSD 9
SandakanUSD 9
MiriUSD 9
KuchingUSD 10
Johor BahruUSD 16
Kua-la Lăm-pơUSD 22
PenangUSD 22
Quốc tế Giá vé tổng cộng từ
Trung Quốc
Hàng ChâuUSD 63
Quảng ChâuUSD 36
Thâm QuyếnUSD 36
Hồng Kông
Hồng KôngUSD 36
In-đô-nê xi-a
Ba-liUSD 40
Phi-líp-pin
ManilaUSD 21
Xing-ga-po
Xing-ga-poUSD 29
Đài Loan
Đài BắcUSD 36
 
Bay từ Sân bay quốc tế Kuching, Ga chính , Kuching đến:
Nội địa Giá vé tổng cộng từ
SibuUSD 10
Kua-la Lăm-pơUSD 10
BintuluUSD 10
Johor BahruUSD 10
Kota KinabaluUSD 10
MiriUSD 10
PenangUSD 16
Quốc tế Giá vé tổng cộng từ
Xing-ga-po
Xing-ga-poUSD 29
 
Bay từ Sân bay quốc tế Penang , Penang đến:
Nội địa Giá vé tổng cộng từ
LangkawiUSD 10
Kua-la Lăm-pơUSD 10
Johor BahruUSD 10
KuchingUSD 16
Kota KinabaluUSD 22
Quốc tế Giá vé tổng cộng từ
In-đô-nê xi-a
Gia-các-taUSD 58
MedanUSD 18
Surabaya USD 70
Xing-ga-po
Xing-ga-poUSD 29
Thái Lan
Bangkok – Đôn MườngUSD 38
 
Bay từ Sân bay quốc tế Senai , Johor Bahru đến:
Nội địa Giá vé tổng cộng từ
KuchingUSD 10
Kua-la Lăm-pơUSD 10
PenangUSD 10
MiriUSD 10
Kota KinabaluUSD 16
SibuUSD 16
Quốc tế Giá vé tổng cộng từ
In-đô-nê xi-a
Gia-các-taUSD 48
Surabaya USD 61
 
Bay từ Sân bay quốc tế Đôn Mường, Bangkok – Đôn Mường đến:
Nội địa Giá vé tổng cộng từ
Nakhon Si ThammaratUSD 4
TrangUSD 4
Nakhon PhanomUSD 4
Udon ThaniUSD 4
Ubon RatchathaniUSD 4
Chiềng RaiUSD 9
Chiềng MaiUSD 9
Surat Thani USD 9
KrabiUSD 9
Phu-kẹtUSD 9
Hat YaiUSD 9
NarathiwatUSD 24
Quốc tế Giá vé tổng cộng từ
Ốt-xtrây-li-a
Bờ Biển VàngUSD 133
PerthUSD 157
SydneyUSD 133
Bru-nây
Bru-nâyUSD 78
Trung Quốc
Bắc KinhUSD 137
Quảng ChâuUSD 64
Thâm QuyếnUSD 57
Trùng KhánhUSD 70
Tây AnUSD 82
Vũ HánUSD 70
Hồng Kông
Hồng KôngUSD 65
In-đô-nê xi-a
Ba-liUSD 92
Gia-các-taUSD 81
MedanUSD 53
Surabaya USD 96
Ấn Độ
ChennaiUSD 77
KolkataUSD 62
Cam-pu-chia
Phnôm PênhUSD 32
Mi-an-ma
MandalayUSD 36
YangonUSD 32
Ma Cao
Ma CaoUSD 58
Ma-lay-xi-a
Kua-la Lăm-pơUSD 36
PenangUSD 44
Xing-ga-po
Xing-ga-poUSD 45
Việt Nam
Hà NộiUSD 45
Hồ Chí Minh (Sài Gòn)USD 32
 
Bay từ Sân bay quốc tế Phuket , Phu-kẹt đến:
Nội địa Giá vé tổng cộng từ
Bangkok – Đôn MườngUSD 9
Udon ThaniUSD 13
Chiềng MaiUSD 24
Quốc tế Giá vé tổng cộng từ
Hồng Kông
Hồng KôngUSD 101
In-đô-nê xi-a
Gia-các-taUSD 75
Ma-lay-xi-a
Kua-la Lăm-pơUSD 44
Xing-ga-po
Xing-ga-poUSD 40
 
Bay từ Sân bay quốc tế Chiềng Mai , Chiềng Mai đến:
Nội địa Giá vé tổng cộng từ
Bangkok – Đôn MườngUSD 9
Hat YaiUSD 13
Phu-kẹtUSD 24
Quốc tế Giá vé tổng cộng từ
Ma Cao
Ma CaoUSD 92
Ma-lay-xi-a
Kua-la Lăm-pơUSD 36
 
Bay từ Sân bay quốc tế Soekarno Hatta, Cengkareng, Gia-các-ta đến:
Nội địa Giá vé tổng cộng từ
MakassarUSD 21
YogyakartaUSD 21
Ba-liUSD 24
Surabaya USD 24
MedanUSD 32
Quốc tế Giá vé tổng cộng từ
Ma-lay-xi-a
Johor BahruUSD 24
Kua-la Lăm-pơUSD 20
PenangUSD 31
Xing-ga-po
Xing-ga-poUSD 7
Thái Lan
Bangkok – Đôn MườngUSD 53
Phu-kẹtUSD 48
 
Bay từ Sân bay quốc tế Denpasar Ngurah Rai, Ba-li đến:
Nội địa Giá vé tổng cộng từ
Băng đungUSD 11
Surabaya USD 11
YogyakartaUSD 21
MakassarUSD 24
Gia-các-taUSD 24
Quốc tế Giá vé tổng cộng từ
Ốt-xtrây-li-a
DarwinUSD 71
PerthUSD 73
Ma-lay-xi-a
Kota KinabaluUSD 27
Kua-la Lăm-pơUSD 43
Xing-ga-po
Xing-ga-poUSD 11
Thái Lan
Bangkok – Đôn MườngUSD 63
 
Bay từ Sân bay Husein Sastranegara , Băng đung đến:
Nội địa Giá vé tổng cộng từ
Ba-liUSD 11
Surabaya USD 24
MedanUSD 24
PekanbaruUSD 24
Quốc tế Giá vé tổng cộng từ
Ma-lay-xi-a
Kua-la Lăm-pơUSD 11
Xing-ga-po
Xing-ga-poUSD 7
 
Bay từ Sân bay quốc tế Polonia, Medan đến:
Nội địa Giá vé tổng cộng từ
PekanbaruUSD 11
Băng đungUSD 24
Gia-các-taUSD 32
Surabaya USD 42
Quốc tế Giá vé tổng cộng từ
Ma Cao
Ma CaoUSD 54
Ma-lay-xi-a
Kua-la Lăm-pơUSD 7
PenangUSD 7
Xing-ga-po
Xing-ga-poUSD 7
Thái Lan
Bangkok – Đôn MườngUSD 27
 
Bay từ Sân bay quốc tế Hasanuddin , Makassar đến:
Nội địa Giá vé tổng cộng từ
Surabaya USD 1
Ma-na-đôUSD 16
Gia-các-taUSD 21
Ba-liUSD 24
Quốc tế Giá vé tổng cộng từ
Ma-lay-xi-a
Kua-la Lăm-pơUSD 30
Xing-ga-po
Xing-ga-poUSD 27
 
Bay từ Sân bay quốc tế Juanda , Surabaya  đến:
Nội địa Giá vé tổng cộng từ
MakassarUSD 1
Ba-liUSD 11
Gia-các-taUSD 24
Băng đungUSD 24
MedanUSD 42
Quốc tế Giá vé tổng cộng từ
Ma-lay-xi-a
Johor BahruUSD 35
Kua-la Lăm-pơUSD 11
PenangUSD 44
Xing-ga-po
Xing-ga-poUSD 27
Thái Lan
Bangkok – Đôn MườngUSD 68
 
Bay từ Sân bay quốc tế Diosdado Macapagal, Clark đến:
Nội địa Giá vé tổng cộng từ
DavaoUSD 8
KaliboUSD 8
Quốc tế Giá vé tổng cộng từ
Hồng Kông
Hồng KôngUSD 23
Ma-lay-xi-a
Kua-la Lăm-pơUSD 45
 
Bay từ Sân bay Changi (Ga 1), Xing-ga-po đến:
Quốc tế Giá vé tổng cộng từ
In-đô-nê xi-a
Ba-liUSD 44
Băng đungUSD 38
Gia-các-taUSD 38
MakassarUSD 44
MedanUSD 38
SemarangUSD 44
Surabaya USD 44
YogyakartaUSD 44
Ma-lay-xi-a
Kota KinabaluUSD 50
Kua-la Lăm-pơUSD 34
KuchingUSD 38
LangkawiUSD 38
MiriUSD 50
PenangUSD 38
Thái Lan
Bangkok – Đôn MườngUSD 48
Phu-kẹtUSD 42
 

1 nhận xét: